vậnchuyểnmiễnpphtấtcəcácsənphẩmcủabushnell
  • DecaiLádậpnóng-1
Decai's Bronzing,ConLănvàbánhxe silicageltuyənnhiệtGỗ,Thépkhônggỉ,thủytinh,giấy,da,mềmvàlĩnhvực在baobùnhựacứng。
  • 顶级销售热冲压箔闪闪发光的塑料PP PET ABS

    顶级销售热冲压箔闪闪发光的塑料PP PET ABS

    塑料PP PET ABS的热冲压箔,
    我们可以根据您的QUIRMENT匹配的颜色和尺寸,
    我们的正常尺寸为64厘米* 120米,但您的尺寸我们可以定制。
    厚度为12微米和15微米,
    颜色是银色,金色,多色,彩虹,红色,蓝色,肛门,颜料白色。
  • 碳粉箔辊透明纸冲压反应激光印刷品

    碳粉箔辊透明纸冲压反应激光印刷品

    碳粉箔特点:

    热冲压的最佳温度为95-135度。
    请根据不同的冲压基板和图案选择不同型号的热冲压纸进行试用热冲压。
  • Bộtmàutrắngdậpnóngchomỹphẩmnhựapp

    Bộtmàutrắngdậpnóngchomỹphẩmnhựapp

    ChaiLọMỹPỹmCcancóncóncóncóngmenmvớihyệuứng在ấntuyītvời。

    ChúngTôiCócácBộPHIMdậpNóngđặCBiệtTrênPP,PET,PS,ABSVàCácLoğinhựakhác。

    đặcbiệtlàđốivớiməpẩmtuyītvời,nhưdior,clinique,mac,l'Oreal,V.v。

    VàngcóhểÁpdụngchogiấyvànhựa,da,dệt。

  • 在Temdậpnóngnhiềumàucho da

    在Temdậpnóngnhiềumàucho da

    quytrìnhsảnxuấtgiấydậpnóngsửdụngnguyênlýruyềnnhiệtvàápsuấtđểtruyềnlớpnhômtrongnhômtrongnhômanodizedlênbềmặtđếtạothànhhiệuứngkimloạiđặcbiệt。
  • Giấydậpnóng红色通用箔Chonhựavàgiấy

    Giấydậpnóng红色通用箔Chonhựavàgiấy

    1.LựACHọNLádậpNóngThíchhợpTrênCácSảnPhīmdậpKhác·纳伯,SauđđCắtLádậpnóngtheochiềudàithíchhợptheodiệntíchdập。
    2.ChúngTôiPhảiKiểmSeátTốtnhiệtđộ,Ápsuấtvàtốcđộđộúc,bakhíacạnhphảihoạtđộngtốt,cũngcótđộngtốt,cũngcótkhácbiệtgiữacácsảnphẩmhoặcvật李ệnhaukhiđúc。
    *nóichungkhiápsuấtnặng,nhiệtđộcao,tốcđộnungchảycàngnhanh trongquátìnhnungchảy。nhiệt〖nghị11〗115-125℃。
  • dậpnónglánguộichonhựa宠物

    dậpnónglánguộichonhựa宠物

    NóiChung,Màng涤纶Kéodàihairụcdày16micronđượnc;Chứcnăngchínhlàhỗtrợlớpphìgắntrêncùngvàtạođiềukiệndichuyōnliêntụctrongquántquknnng。đđunàycóngĩĩlớpphimcùsởkhôngthìbịbịndạng,do s hid thnngnhiệtđộtrongquánhdậpnóng。vàlápảicóđộbềncao,độbềnkéovàkhảnăngchịunhiệtđộcao。
  • Giấydậpnóngchogiấyvànhựa

    Giấydậpnóngchogiấyvànhựa

    Màusắccủagiấybạclàcam,vàng,xám,đỏ,xanhlácây,...třytheo nhucầu。MàuắcCủPMàuđượctạođộbóngqualớpphènnhômhóa,vàmàusìccóaựựđổđổđổnh,chẳnghạnnhəmàuvàngsau khiphènhóavàmàubạcsaukhiquánnhphènhóakhôngmàu。yêucầuđốivớiđộphủcủalớpmàulàmịnvàkhôngcócáchạtnhỏ,đểránhbịphồngrộpvàlàmhỏngtínhđồngnhətcủaləpphủ。
  • giấydậpnóngchothiệpgiấy

    giấydậpnóngchothiệpgiấy

    Trongngànhin,ngườitathườngsửdụngphươngphápdậpnónglánhômđiệnhóatrêngiấy,ngườitagọilàphēngphápdậpnóng。dậpnónglàmộtthuậtngữchung chomətquátrình。BronzingKhôngcónghĩalàcáigìnónglênlàvàng?CónhiềuLoğiChấtLiệuGiấyBronzing,BaoGīmVàng,BạC,vànglaze,bạclaze,đen,đỏ,xanhlácây,V.v.
  • giấydậpnóngchobìasáchuộngiấy

    giấydậpnóngchobìasáchuộngiấy

    Cáclưuýkhibảoqhngấng:bảoquảnởnhiệtđộhòng,chốngẩm,chịuáplựcvàchốngnắng。
  • Cuộngiấy在temgiấynóngmàutùychỉnh

    Cuộngiấy在temgiấynóngmàutùychỉnh

    quycáchgiấydậpnóng:chiềurộng0,64mét*chiềudài120mét/cuộn;CóngCóthểểđượctùychỉnhtheoyêucầucủakháchhàng,chẳnghạnnhư:240mét/cuộn,360mét/cuộn,五。
  • ChiềudàiLádậpnóng120m

    ChiềudàiLádậpnóng120m

    nóichung,nóchủyếuđượcphủbằngnhựa硅胶。Thànhphầnchínhcủalớpgiảiphóngthìhaitronglánhôm阳极氧化lànhựa硅胶。Chìcnăngchínhcủanólàmàmàmàusắc,nhômvàlớpkeonhanhchóngtáchraarekhidīpnóng,chodùđanglàmnónghayép。Màngđượcchuyểnvàliênkếtvớibềmặtcủavậtđượcdậpnóng,cónpnóng,cópnakcópgiảiphóngtrongnhômđiệnhóavàthànhphần,vàmộtchấthóahọc(nhựasilicone)đượcchứatronglớpgiảiphóng。
  • 彩虹热冲压箔đểbán

    彩虹热冲压箔đểbán

    LớPPPHIMNềNKHôngBịBIếndạngdonhiệtđộtănnglêntquántìnhdậpnóngdậpnónglà95-135độ。VuiLòngChọncácmẫugiấydậpnóngkhácnhauđểdùngthửgiấydậpnóngtheochấtnềnvàmẫudậpkhácnhau。diệntíchdậpnóngrộnghơn,trongđócóbaloại,mộtlàdậpnóngnétnhō(dànhchodiệntíchnhỏ);Thứhailà6* 6 mmdậpnóng(chung);Thứba110* 10 mmdậpnóng(chocáckhuvựclớn)。
1 2 tiếptheo> >> Trang 12.